Mã Alt bàn phím và chi tiết chuẩn Unicode
Muốn gõ trực tiếp các ký tự này bằng phím tắt trên Windows? Hãy dùng bảng mã Alt sau:
| Ký tự | Tên | Mã Alt Windows | Hex Unicode | Thực thể HTML |
|---|---|---|---|---|
| 【 | Ngoặc thấu kính đen trái | Alt + 12304 | U+3010 |
【 |
| 】 | Ngoặc thấu kính đen phải | Alt + 12305 | U+3011 |
】 |
| 〖 | Ngoặc thấu kính trắng trái | Alt + 12310 | U+3016 |
〖 |
| 〗 | Ngoặc thấu kính trắng phải | Alt + 12311 | U+3017 |
〗 |
| 〔 | Ngoặc mai rùa trái | Alt + 12308 | U+3014 |
〔 |
| 〕 | Ngoặc mai rùa phải | Alt + 12309 | U+3015 |
〕 |
| 《 | Ngoặc góc kép trái | Alt + 12298 | U+300A |
《 |
| 》 | Ngoặc góc kép phải | Alt + 12299 | U+300B |
》 |
| 「 | Ngoặc góc trái | Alt + 12292 | U+300C |
〄 |
| 」 | Ngoặc góc phải | Alt + 12293 | U+300D |
々 |
Giới thiệu ký tự ngoặc
Ngoặc kiểu chữ Nhật Bản và châu Á (gọi là kakko) là lựa chọn hàng đầu để tạo tiêu đề nổi bật trong bio, thông báo Discord và mô tả YouTube.
Cách sao chép và dán trên điện thoại và máy tính
- Nhấn hoặc chạm: Nhấn vào bất kỳ ký tự nào trong lưới để sao chép ngay vào bộ nhớ tạm.
- Ghép trong khay: Nhấn nhiều ký tự để tự động gom vào khay nổi bên dưới.
- Dán ở bất cứ đâu: Mở Instagram, TikTok, WhatsApp, Discord hoặc game như PUBG rồi dán trực tiếp.
💡 Mẹo hay cho bio
Dùng các ký tự này ở đầu mỗi gạch đầu dòng giúp nội dung dễ đọc hơn nhiều so với dấu gạch ngang hay dấu sao.
Các loại ngoặc trên thế giới
- 【 】 – ngoặc thấu kính đen (U+3010, U+3011), phổ biến cho tiêu đề
- 「 」 và 『 』 – ngoặc kép Nhật Bản; loại thứ hai dùng cho trích dẫn lồng nhau và tên tác phẩm
- 《 》 – ngoặc góc kép, dùng trong tiếng Trung cho tên sách
- 〔 〕 – ngoặc mai rùa
- ⟨ ⟩ ⌈ ⌉ ⌊ ⌋ – ngoặc toán học: ngoặc nhọn, ngoặc trần và ngoặc sàn
Dấu ngoặc trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, ngoặc đơn ( ) dùng để chú thích hoặc giải thích thêm. Ngoặc vuông [ ] dùng cho phần người viết thêm vào trích dẫn, ghi chú nguồn và đánh dấu phần lược bỏ: “Ông nói […] mọi việc đều ổn”. Ngoặc nhọn { } chủ yếu xuất hiện trong toán học và lập trình. Các ngoặc trang trí 【 】 và 『 』 dành cho mạng xã hội, không dùng trong văn bản trang trọng.
Ý tưởng và mẹo
【𝐍𝐄𝐖】– nhãn trong tiêu đề và bài đăng『𝓛𝓪𝓷』– khung cho tên「 trích dẫn 」– câu trích dẫn nổi bật trong bio
Ngoặc châu Á rộng và đã có khoảng trống, nên đẹp hơn khi không thêm dấu cách. Tìm thêm ký tự trong ký tự Nhật Bản và dấu ngoặc kép.
Câu hỏi thường gặp
Chúng đậm và đóng khung nổi bật những từ ngắn như MỚI hoặc LIVE.
「 」 là ngoặc kép Nhật Bản thông thường, còn 『 』 dùng cho trích dẫn lồng nhau và tên tác phẩm.
Chúng đánh dấu phần người viết thêm vào hoặc lược bỏ; phần lược bỏ thường ghi là […].
Có. Chúng là Unicode chuẩn và hiển thị ở mọi nơi.
Sao chép từ đây hoặc gõ 3010 và 3011 trong Word rồi nhấn Alt + X.
Thường là không. Ngoặc này rộng và đã có sẵn khoảng trống.