Mã Alt bàn phím và chi tiết Unicode
Muốn gõ trực tiếp các ký tự này bằng phím tắt trên Windows? Hãy dùng bảng mã Alt sau:
| Ký tự | Tên | Mã Alt Windows | Hex Unicode | Thực thể HTML |
|---|---|---|---|---|
| ♪ | Nốt móc đơn (nốt đơn) | Alt + 13 | U+266A |
♪ |
| ♫ | Hai nốt móc đơn nối (nốt đôi) | Alt + 14 | U+266B |
♫ |
| ♬ | Hai nốt móc kép nối | Alt + 9836 | U+266C |
♬ |
| ♩ | Nốt đen (nốt nhạc) | Alt + 9833 | U+2669 |
♩ |
| ♭ | Dấu giáng | Alt + 9837 | U+266D |
♭ |
| ♮ | Dấu bình | Alt + 9838 | U+266E |
♮ |
| ♯ | Dấu thăng | Alt + 9839 | U+266F |
♯ |
| 🎵 | Emoji nốt nhạc | Alt + 127925 | U+1F3B5 |
🎵 |
| 🎶 | Emoji nhiều nốt nhạc | Alt + 127926 | U+1F3B6 |
🎶 |
Giới thiệu ký hiệu âm nhạc
Ký hiệu âm nhạc mang nhịp điệu, giai điệu và năng lượng âm thanh vào văn bản. Dù để liệt kê bài hát Spotify yêu thích trong tiểu sử, thông báo buổi hòa nhạc hay gắn tên phòng thu, nốt nhạc mang lại cảm giác âm nhạc ngay lập tức.
Cách sao chép và dán trên điện thoại và máy tính
- Nhấn hoặc chạm: Nhấn vào bất kỳ ký tự nào trong lưới để sao chép ngay vào bộ nhớ tạm.
- Ghép trong khay: Nhấn nhiều ký tự để tự động gom vào khay nổi bên dưới.
- Dán ở bất cứ đâu: Mở Instagram, TikTok, WhatsApp, Discord hoặc game như PUBG rồi dán trực tiếp.
💡 Mẹo hay cho bio
Dùng các ký tự này ở đầu mỗi gạch đầu dòng giúp nội dung dễ đọc hơn nhiều so với dấu gạch ngang hay dấu sao.
Ký hiệu âm nhạc và ý nghĩa
- ♩ ♪ ♫ ♬ – nốt đen, nốt móc đơn và móc đơn nối (U+2669–U+266C)
- ♭ ♮ ♯ – giáng, bình và thăng (U+266D–U+266F)
- 𝄞 𝄢 – khóa Sol và khóa Fa (U+1D11E, U+1D122)
- 🎵 🎶 🎼 🎧 🎤 🎸 – emoji âm nhạc
Đô, rê, mi: tên nốt trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, các nốt được gọi là đô, rê, mi, fa, son, la và si, còn hợp âm dùng chữ cái: C, D, E, F, G, A và B. Vì vậy hợp âm “Am” là La thứ và “F♯” là Fa thăng. Biết điều này giúp bạn đọc tab và hợp âm tiếng Anh dễ hơn.
Nhân tiện, dấu thăng ♯ không giống dấu thăng # trên bàn phím: ♯ có các nét ngang nghiêng và được dùng trong bản nhạc.
Cách gõ và dùng ký hiệu âm nhạc
- Windows: Alt + 13 cho ♪ và Alt + 14 cho ♫ trên bàn phím số.
- Word: gõ mã rồi nhấn Alt + X, ví dụ 266F cho ♯.
- Ý tưởng: tên playlist như
♫ 𝓢𝓾𝓶𝓶𝓮𝓻 𝓥𝓲𝓫𝓮𝓼 ♫, tiểu sử nhạc sĩ hoặc thông báo buổi diễn.
Để có tiêu đề đẹp, hãy thử công cụ tạo chữ viết tay.
Câu hỏi thường gặp
Alt + 13 cho ra ♪ và Alt + 14 cho ra ♫ trên bàn phím số.
# là dấu thăng trên bàn phím; ♯ là dấu thăng âm nhạc có nét nghiêng.
Đô, rê, mi, fa, son, la và si, tương ứng với chữ C, D, E, F, G, A và B.
Có. Các ký hiệu như ♫ và 🎵 hiển thị trong tên playlist.
Có, 𝄞 (U+1D11E). Một số thiết bị cũ không hiển thị được.
♭ hạ nốt nửa cung và ♯ nâng nốt nửa cung.