➔ Hơn 35 ký tự mũi tên

Ký tự Mũi tên (Sao chép & Dán)

Nhấn vào bất kỳ mũi tên nào để sao chép ngay.

Đang tải... 💡 Nhấn vào ký tự bất kỳ để sao chép

Mã Alt Windows và chi tiết Unicode

Cần gõ các ký tự này bằng bàn phím? Hãy dùng bảng mã Alt sau:

Ký tự Tên Mã Alt Windows Hex Unicode Thực thể HTML
➔ Mũi tên đậm sang phải Alt + 10148 U+2794 ➤
➜ Mũi tên đậm đầu tròn sang phải Alt + 10140 U+279C ➜
➤ Đầu mũi tên đen sang phải Alt + 10142 U+27A4 ➞
⇄ Mũi tên phải trên mũi tên trái Alt + 8644 U+21C4 ⇄
↳ Mũi tên xuống rồi sang phải Alt + 8627 U+21B3 ↳
➥ Mũi tên đậm xuống và sang phải Alt + 10149 U+2795 ➥

Tối ưu lời kêu gọi hành động bằng mũi tên

Mũi tên giúp tăng tỷ lệ nhấp bằng cách dẫn mắt người dùng đến liên kết và nút bấm.

Mũi tên nằm ở đâu trong Unicode

Các cách khác để gõ mũi tên

Ý nghĩa của mũi tên trong toán học và logic

Một số mũi tên như ⬆ và ↩ có thể thành emoji màu trên điện thoại. Với tam giác và con trỏ đơn giản, hãy xem ký tự tam giác của chúng tôi.

Mẫu mũi tên cho bio, danh sách và game

Mũi tên dẫn ánh nhìn. Trong bio, nó chỉ vào đường link; trong danh sách, nó đánh dấu các bước; trong server Discord hay tên clan, nó tạo bố cục. Hãy sao chép mẫu có sẵn và thay chữ:

Mẹo: mũi tên bốn hướng (← ↑ → ↓) trông gọn gàng, mũi tên cong (↳ ↪ ⤵) rất hợp để chỉ link, còn mũi tên đậm Dingbats (➔ ➜ ➤) nổi bật nhất trên nền màu và ảnh thu nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

Mũi tên cong ↳ và con trỏ đậm ➤ rất nổi bật phía trên link, cũng như ⤵ và 👇.

Trên Windows, giữ Alt và gõ trên bàn phím số 26 để được →, 27 cho ←, 24 cho ↑ và 25 cho ↓.

Gõ --> và tính năng tự sửa thường đổi thành →. Bạn cũng có thể gõ 2192 rồi nhấn Alt + X.

Trong toán học và logic, ⇒ nghĩa là “suy ra”. ⇔ nghĩa là “khi và chỉ khi”.

Một số mũi tên như ⬆ và ↩ cũng có dạng emoji. Hãy dùng mũi tên đơn giản như ↑ nếu muốn dạng chữ.

Có. Các mũi tên phổ biến nằm trong khối Unicode rất lâu đời và hiển thị tốt trên iPhone, Android, Windows và Mac.