Muốn gõ trực tiếp các ký tự này bằng phím tắt trên Windows? Hãy dùng bảng mã Alt sau:
Ký tự
Tên
Mã Alt Windows
Hex Unicode
Thực thể HTML
愛
Tình yêu (Ai / kanji)
Alt + 24859
U+611B
愛
夢
Giấc mơ (Yume / kanji)
Alt + 22818
U+5922
夢
龍
Rồng (Ryu / kanji)
Alt + 40845
U+9F8D
龍
侍
Samurai (kanji)
Alt + 20365
U+4F8D
侍
鬼
Quỷ / Oni (kanji)
Alt + 39740
U+9B3C
鬼
忍
Ninja / ẩn mình (shinobi)
Alt + 24525
U+5FCD
忍
神
Thần / thánh (Kami)
Alt + 31070
U+795E
神
桜
Hoa anh đào (sakura)
Alt + 26716
U+685C
桜
Sức hút toàn cầu của kanji Nhật trong game và tiểu sử
Kanji Nhật Bản (chữ biểu ý bắt nguồn từ chữ Hán) nổi tiếng khắp thế giới nhờ vẻ đẹp thư pháp và chiều sâu triết lý. Chỉ một chữ có thể gợi lên cả một khái niệm như danh dự, kiên cường hay siêu việt.
Ký tự Nhật phổ biến trong cộng đồng mạng
Tiểu sử anime và manga: kết hợp chữ lãng mạn hoặc u buồn (愛 tình yêu, 夢 giấc mơ, 桜 sakura) với lấp lánh aesthetic.
Biệt danh esports và gaming: các chữ dữ dằn, uy lực (龍 rồng, 鬼 quỷ, 侍 samurai, 闇 bóng tối) được ưa chuộng cho tag Valorant, PUBG và CS:GO.
Hình xăm tối giản: những từ đơn ấn tượng thể hiện giá trị cá nhân (力 sức mạnh, 心 trái tim, 幸 hạnh phúc).
Ba hệ chữ Nhật Bản
Hiragana (あ い う): bảng âm tiết nét tròn cho từ và đuôi từ tiếng Nhật, 46 ký tự cơ bản.
Katakana (ア イ ウ): bảng âm tiết nét góc cạnh cho từ ngoại lai và tên riêng, cũng 46 ký tự cơ bản.
Kanji (愛 夢 力): chữ gốc Hán có nghĩa riêng; danh sách chính thức chữ thông dụng có 2.136 chữ.
龍 rồng (dạng phồn thể, giản thể 竜) · 侍 samurai · 忍 nhẫn nại, như trong 忍者 (ninja)
「」『』【】 ngoặc Nhật cho tiêu đề và trích dẫn
々 dấu lặp, 〜 dấu gạch lượn sóng, 〒 ký hiệu bưu điện
Mẹo cho hình xăm, tiểu sử và gaming
Kanji trông thanh lịch trong tiểu sử và tên clan, như 【夢】 hoặc 龍 Ryu. Với hình xăm, hãy luôn nhờ người biết tiếng Nhật kiểm tra nghĩa, vì chọn sai hay xăm ngược chữ là lỗi thường gặp. Để gõ, hãy thêm bàn phím tiếng Nhật trên Windows, macOS, iOS hoặc Android. Tìm họa tiết phù hợp ở ký hiệu aesthetic và công cụ tạo chữ vaporwave.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
愛 (ai) nghĩa là tình yêu và là một trong những kanji phổ biến nhất cho tiểu sử và thiết kế.
龍 ở dạng phồn thể, giản thể là 竜. Cả hai đều đọc là “ryū”.
Hiragana và katakana là bảng âm tiết; kanji là chữ có nghĩa riêng.
Có. Thiết bị hiện đại đều có font tiếng Nhật và hiển thị chính xác.
Có, nhưng hãy nhờ người biết tiếng Nhật kiểm tra nghĩa trước.
Thêm bàn phím tiếng Nhật trong cài đặt thiết bị hoặc sao chép ký tự từ trang này.