愛 40+ kanji và ký hiệu châu Á

Ký hiệu Nhật Bản và châu Á (sao chép & dán)

Sao chép kanji Nhật, ký tự katakana aesthetic và ký hiệu rồng, samurai, anime cho tiểu sử.

Đang tải ký tự... 💡 Mẹo: nhấn vào ký tự để sao chép

Mã Alt bàn phím và chi tiết chuẩn Unicode

Muốn gõ trực tiếp các ký tự này bằng phím tắt trên Windows? Hãy dùng bảng mã Alt sau:

Ký tự Tên Mã Alt Windows Hex Unicode Thực thể HTML
愛 Tình yêu (Ai / kanji) Alt + 24859 U+611B 愛
夢 Giấc mơ (Yume / kanji) Alt + 22818 U+5922 夢
龍 Rồng (Ryu / kanji) Alt + 40845 U+9F8D 龍
侍 Samurai (kanji) Alt + 20365 U+4F8D 侍
鬼 Quỷ / Oni (kanji) Alt + 39740 U+9B3C 鬼
忍 Ninja / ẩn mình (shinobi) Alt + 24525 U+5FCD 忍
神 Thần / thánh (Kami) Alt + 31070 U+795E 神
桜 Hoa anh đào (sakura) Alt + 26716 U+685C 桜

Sức hút toàn cầu của kanji Nhật trong game và tiểu sử

Kanji Nhật Bản (chữ biểu ý bắt nguồn từ chữ Hán) nổi tiếng khắp thế giới nhờ vẻ đẹp thư pháp và chiều sâu triết lý. Chỉ một chữ có thể gợi lên cả một khái niệm như danh dự, kiên cường hay siêu việt.

Ký tự Nhật phổ biến trong cộng đồng mạng

Ba hệ chữ Nhật Bản

Kanji và ký hiệu phổ biến

Mẹo cho hình xăm, tiểu sử và gaming

Kanji trông thanh lịch trong tiểu sử và tên clan, như 【夢】 hoặc 龍 Ryu. Với hình xăm, hãy luôn nhờ người biết tiếng Nhật kiểm tra nghĩa, vì chọn sai hay xăm ngược chữ là lỗi thường gặp. Để gõ, hãy thêm bàn phím tiếng Nhật trên Windows, macOS, iOS hoặc Android. Tìm họa tiết phù hợp ở ký hiệu aesthetic và công cụ tạo chữ vaporwave.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

愛 (ai) nghĩa là tình yêu và là một trong những kanji phổ biến nhất cho tiểu sử và thiết kế.

龍 ở dạng phồn thể, giản thể là 竜. Cả hai đều đọc là “ryū”.

Hiragana và katakana là bảng âm tiết; kanji là chữ có nghĩa riêng.

Có. Thiết bị hiện đại đều có font tiếng Nhật và hiển thị chính xác.

Có, nhưng hãy nhờ người biết tiếng Nhật kiểm tra nghĩa trước.

Thêm bàn phím tiếng Nhật trong cài đặt thiết bị hoặc sao chép ký tự từ trang này.