Cần gõ trực tiếp các ký tự Hy Lạp này bằng phím tắt trên Windows? Hãy dùng bảng mã Alt sau:
Ký tự
Tên
Mã Alt Windows
Hex Unicode
Thực thể HTML
Α
Alpha hoa
Alt + 913
U+0391
Α
Β
Beta hoa
Alt + 914
U+0392
Β
Γ
Gamma hoa
Alt + 915
U+0393
Γ
Δ
Delta hoa
Alt + 916
U+0394
Δ
π
Pi thường
Alt + 960
U+03C0
π
Σ
Sigma hoa (tổng)
Alt + 931
U+03A3
Σ
Ω
Omega hoa
Alt + 937
U+03A9
Ω
ω
Omega thường
Alt + 969
U+03C9
ω
λ
Lambda thường
Alt + 955
U+03BB
λ
θ
Theta thường
Alt + 952
U+03B8
θ
Bảng chữ cái Hy Lạp trong khoa học, toán học và văn hóa số
Bảng chữ cái Hy Lạp được dùng liên tục từ khoảng năm 800 TCN và là xương sống của ký hiệu khoa học hiện đại. Trong toán học, vật lý, kỹ thuật và thiên văn học, ký tự Hy Lạp biểu thị hằng số phổ quát, góc, phép tổng, hạt hạ nguyên tử và các biến quan trọng.
Cách dùng phổ biến và ký hiệu hiện đại
Công thức và phương trình STEM: chữ Pi (π) để tính chu vi hình tròn, Delta (Δ) biểu thị độ tăng hay biến thiên, Sigma (Σ) cho phép tổng toán học, và Lambda (λ) cho bước sóng trong quang học.
Tổ chức và hội sinh viên: tên cho các hội nam, nữ sinh viên ở Mỹ như Alpha Phi Alpha (ΑΦΑ), Delta Sigma Theta (ΔΣΘ) hay Sigma Chi (ΣΧ).
Tài chính và đầu tư: các “Greeks” tài chính nổi tiếng (Delta, Gamma, Theta, Vega) đo độ nhạy và quản lý rủi ro trên thị trường phái sinh.
💡 Bộ sưu tập ký hiệu liên quan
Khám phá các công cụ và bộ sưu tập kiểu chữ khác cho văn bản của bạn:
Bảng chữ cái Hy Lạp có 24 chữ, từ alpha đến omega: Α α, Β β, Γ γ, Δ δ, Ε ε, Ζ ζ, Η η, Θ θ, Ι ι, Κ κ, Λ λ, Μ μ, Ν ν, Ξ ξ, Ο ο, Π π, Ρ ρ, Σ σ/ς, Τ τ, Υ υ, Φ φ, Χ χ, Ψ ψ, Ω ω. Sigma thường có dạng đặc biệt ở cuối từ: ς. Các chữ này nằm trong khối Unicode Hy Lạp (U+0370–U+03FF).
Chữ Hy Lạp trong toán học và khoa học
π – số pi, xấp xỉ 3,14159
Σ – tổng; Δ – biến thiên hoặc hiệu
μ – micro (một phần triệu), như trong μm
λ – bước sóng; Ω – ôm, đơn vị điện trở
α, β, γ – các loại bức xạ và tên góc
Lưu ý: một số đơn vị có ký hiệu riêng trông giống hệt, như dấu micro µ (U+00B5) và dấu ôm Ω (U+2126). Với văn bản, Unicode khuyên dùng chữ Hy Lạp μ và Ω.
Cách gõ chữ Hy Lạp
Word: gõ mã rồi nhấn Alt + X, ví dụ 03C0 cho π hoặc 0394 cho Δ. Trong trình soạn phương trình (Chèn › Phương trình), \pi cũng dùng được.
Windows: phím Windows + . mở bảng ký hiệu; nếu thường gõ tiếng Hy Lạp, hãy thêm bố cục bàn phím Hy Lạp.
Mac: Control + Command + Space mở Trình xem ký tự; tìm “pi” hoặc “delta”.