Ω 48 chữ cái Hy Lạp

Chữ cái Hy Lạp (sao chép & dán)

Sao chép chữ Hy Lạp hoa và thường cho khoa học, toán học và hội sinh viên.

Đang tải ký tự... 💡 Mẹo: nhấn vào ký tự để sao chép

Mã Alt bàn phím và chi tiết Chuẩn Unicode

Cần gõ trực tiếp các ký tự Hy Lạp này bằng phím tắt trên Windows? Hãy dùng bảng mã Alt sau:

Ký tự Tên Mã Alt Windows Hex Unicode Thực thể HTML
Α Alpha hoa Alt + 913 U+0391 Α
Β Beta hoa Alt + 914 U+0392 Β
Γ Gamma hoa Alt + 915 U+0393 Γ
Δ Delta hoa Alt + 916 U+0394 Δ
π Pi thường Alt + 960 U+03C0 π
Σ Sigma hoa (tổng) Alt + 931 U+03A3 Σ
Ω Omega hoa Alt + 937 U+03A9 Ω
ω Omega thường Alt + 969 U+03C9 ω
λ Lambda thường Alt + 955 U+03BB λ
θ Theta thường Alt + 952 U+03B8 θ

Bảng chữ cái Hy Lạp trong khoa học, toán học và văn hóa số

Bảng chữ cái Hy Lạp được dùng liên tục từ khoảng năm 800 TCN và là xương sống của ký hiệu khoa học hiện đại. Trong toán học, vật lý, kỹ thuật và thiên văn học, ký tự Hy Lạp biểu thị hằng số phổ quát, góc, phép tổng, hạt hạ nguyên tử và các biến quan trọng.

Cách dùng phổ biến và ký hiệu hiện đại

💡 Bộ sưu tập ký hiệu liên quan

Khám phá các công cụ và bộ sưu tập kiểu chữ khác cho văn bản của bạn:

π Ký hiệu toán học Ⅶ Số La Mã ✧ Ký tự Aesthetic ➔ Mũi tên và con trỏ 𝓒 Tạo chữ viết tay

Tổng quan bảng chữ cái Hy Lạp

Bảng chữ cái Hy Lạp có 24 chữ, từ alpha đến omega: Α α, Β β, Γ γ, Δ δ, Ε ε, Ζ ζ, Η η, Θ θ, Ι ι, Κ κ, Λ λ, Μ μ, Ν ν, Ξ ξ, Ο ο, Π π, Ρ ρ, Σ σ/ς, Τ τ, Υ υ, Φ φ, Χ χ, Ψ ψ, Ω ω. Sigma thường có dạng đặc biệt ở cuối từ: ς. Các chữ này nằm trong khối Unicode Hy Lạp (U+0370–U+03FF).

Chữ Hy Lạp trong toán học và khoa học

Lưu ý: một số đơn vị có ký hiệu riêng trông giống hệt, như dấu micro µ (U+00B5) và dấu ôm Ω (U+2126). Với văn bản, Unicode khuyên dùng chữ Hy Lạp μ và Ω.

Cách gõ chữ Hy Lạp

Tìm thêm ký hiệu cho công thức ở ký hiệu toán học.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

24 chữ, từ alpha (Α α) đến omega (Ω ω).

Trong Word gõ 03C0 rồi nhấn Alt + X. Trên Mac tìm trong Trình xem ký tự, hoặc sao chép ở đây.

Trong toán học và khoa học, Δ chỉ sự biến thiên hoặc hiệu, như Δt cho một khoảng thời gian.

σ dùng ở đầu và giữa từ, còn ς chỉ ở cuối từ.

μ là chữ Hy Lạp mu còn µ là dấu micro cũ. Trông giống nhau, nhưng Unicode khuyên dùng μ.

Omega (Ω ω). Từ đó có cụm “alpha và omega” để chỉ khởi đầu và kết thúc.